寥寥可数

寥寥可数
liáoliáoshǔ
liêu liêu khả sổ

đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]

    • Những người như vậy rất ít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.