- 火hỏa(lửa)BỘ
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)HÌNH THANH
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Sự bùng nổ kỷ Cambri
Sự bùng nổ kỷ Cambri
Vụ nổ kỷ Cambri là một sự kiện quan trọng trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Sự bùng nổ kỷ Cambri
Sự bùng nổ kỷ Cambri
Vụ nổ kỷ Cambri là một sự kiện quan trọng trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.