密西西比

密西西比
mật tây tây tỷ

Mississippi (bang của Hoa Kỳ)

1 nghĩa#20450
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mississippi (bang của Hoa Kỳ)

    • Sông Mississippi là con sông dài nhất ở Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.