密西根

密西根
gēn
mật tây căn

bang Michigan (Mỹ)

1 nghĩa#40610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Michigan (Mỹ)

    • Bang Michigan nằm ở Trung Tây Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.