密码锁

密码锁
suǒ
mật mã toả

khóa mật mã; ổ khóa số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa mật mã; ổ khóa số

    • Cái khóa mật mã này rất an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.