密码学

密码学
xué
mật mã học

mật mã học; ngành mật mã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mật mã học; ngành mật mã

    • Mật mã học là một môn khoa học phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.