密特朗

密特朗
lǎng
mật đặc lãng

François Mitterrand (tổng thống Pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    François Mitterrand (tổng thống Pháp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.