Tới nội dung chính

密探

密探
mìtàn
mật thám

mật thám; thám tử bí mật

3 nghĩa#15928
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mật thám; thám tử bí mật

    • 。

      Anh ấy là một mật thám.

  2. 貳名danh từ

    mật thám; thám tử bí mật

  3. 參名danh từ

    trinh sát viên; thám tử

密
mì
mật
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu