Tới nội dung chính

寄托

寄托
jìtuō
ký thác

gửi gắm (hy vọng, tâm huyết...); ký thác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20076
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gửi gắm (hy vọng, tâm huyết...); ký thác

    • 。

      Anh ấy đặt hy vọng vào con cái.

  2. 貳动động từ

    gửi gắm; ký thác; nhờ cậy

  3. 參名danh từ

    gửi gắm; ký thác (niềm hi vọng, tâm tư...)

    • 。

      Đây là niềm hy vọng của tôi.

寄
jì
ký
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu