寄存器

寄存器
cún
ký tồn khí

thanh ghi (bộ xử lý); thanh ghi (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh ghi (bộ xử lý); thanh ghi (điện toán)

    • CPU

      Thanh ghi là một phần của CPU.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.