Tới nội dung chính

家园

家园
jiāyuán
gia viên

quê hương; tổ ấm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5683
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quê hương; tổ ấm

    中自己出生或长期生活的地方zìjǐ chūshēng huò chángqī shēnghuó de dìfang

    • 。

      Chúng tôi yêu quê hương của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    nhà; gia đình

    中人们生活、居住的地方rénmen shēnghuó、jūzhù de dìfang

    • 。

      Chúng tôi yêu ngôi nhà của mình.

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu