家事

家事
jiāshì
gia sự

việc gia đình; chuyện nhà

3 nghĩa#20281
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. việc gia đình; chuyện nhà

  2. danh từ

    việc nhà; chuyện gia đình

    • Tôi làm việc nhà mỗi ngày.

  3. công việc nội bộ; nội vụ; việc nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.