宴席

宴席
yàn
yến tịch

bữa tiệc; yến tiệc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bữa tiệc; yến tiệc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.