晚宴

晚宴
wǎnyàn
vãn yến

bữa tiệc tối; dạ tiệc

3 nghĩa#6952
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa tiệc tối; dạ tiệc

    在晚上举行的正式宴会zài wǎnshang jǔxíng de zhèngshì yànhuì

    • Chúng tôi đi dự tiệc tối.

  2. danh từ

    tiệc chiêu đãi; yến tiệc

    傍晚举行的正式宴会bàngwǎn jǔxíng de zhèngshì yànhuì

  3. danh từ

    tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn

    在晚上举行的正式宴会、聚餐zài wǎnshang jǔxíng de zhèngshì yànhuì、jùcān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.