宴会厅

宴会厅
yànhuìtīng
yến hội sảnh

phòng tiệc; đại sảnh yến tiệc

2 nghĩa#49551
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phòng tiệc; đại sảnh yến tiệc

  2. phòng tiệc; sảnh yến tiệc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.