害肚子

害肚子
hàizi
hại đỗ tử

đau bụng; rối loạn tiêu hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đau bụng; rối loạn tiêu hóa

  2. động từ

    đau bụng

    • Tôi bị đau bụng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.