害月子

害月子
hàiyuèzi
hại nguyệt tử

buồn nôn thai kỳ; ốm nghén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. buồn nôn thai kỳ; ốm nghén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.