客死异乡

客死异乡
xiāng
khách tử dị hương

chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chết nơi đất khách quê người [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.