客单价

客单价
dānjià
khách đơn giá

giá trị đơn hàng trung bình mỗi khách; giá trị giao dịch bình quân trên mỗi khách hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giá trị đơn hàng trung bình mỗi khách; giá trị giao dịch bình quân trên mỗi khách hàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.