Tới nội dung chính

审议

审议
shěnyì
thẩm nghị

thẩm nghị; xem xét; thảo luận (trong ủy ban, hội đồng)

1 nghĩa#32530
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thẩm nghị; xem xét; thảo luận (trong ủy ban, hội đồng)

    • 。

      Ủy ban đang xem xét đề xuất này.

审
shěn
thẩm
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu