审议

审议
shěn
thẩm nghị

thẩm nghị; xem xét; thảo luận (trong ủy ban, hội đồng)

1 nghĩa#32530
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm nghị; xem xét; thảo luận (trong ủy ban, hội đồng)

    • Ủy ban đang xem xét đề xuất này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.