Tới nội dung chính

法案

法案
fǎàn
pháp án

dự luật; pháp án

2 nghĩa#4865
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dự luật; pháp án

    中政府或议会提出的、需要表决的法律草案zhèngfǔ huò yìhuì tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn

    • 。

      Dự luật này đã được thông qua.

  2. 貳名danh từ

    hóa đơn; đơn; đơn lẻ

    中立法机构提出的、需要表决的法律草案lìfǎ jīgòu tíchū de、xūyào biǎojué de fǎlǜ cǎo'àn

法
fǎ
pháp
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu