Tới nội dung chính

审计

审计
shěnjì
thẩm kế

kiểm toán; thẩm kế (tài chính)

2 nghĩa#33564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm toán; thẩm kế (tài chính)

    • 。

      Công ty sẽ kiểm toán các tài khoản hàng năm.

  2. 貳动động từ

    thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

审
shěn
thẩm
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu