审计

审计
shěn
thẩm kế

kiểm toán; thẩm kế (tài chính)

2 nghĩa#33564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm toán; thẩm kế (tài chính)

    • Công ty sẽ kiểm toán các tài khoản hàng năm.

  2. động từ

    thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.