审判庭

审判庭
shěnpàntíng
thẩm phán đình

phòng xét xử; tòa xét xử

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. phòng xét xử; tòa xét xử

  2. phòng xét xử; tòa án xét xử

  3. danh từ

    phòng xét xử; phòng tòa án

    • Trong phòng xử án rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.