实际应用

实际应用
shíyìngyòng
thực tế ứng dụng

ứng dụng thực tế; áp dụng thực tiễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ứng dụng thực tế; áp dụng thực tiễn

    • Kỹ thuật này có ứng dụng thực tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.