实用价值

实用价值
shíyòngjiàzhí
thực dụng giá trị

giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn

    • Sản phẩm này có giá trị thực tế rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.