实地访视

实地访视
shífǎngshì
thực địa phỏng thị

thăm thực địa; khảo sát tại chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thăm thực địa; khảo sát tại chỗ

    • Chúng tôi đi thăm thực địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.