实体层

实体层
shícéng
thực thể tầng

tầng vật lý (OSI)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng vật lý (OSI)

    • OSI

      Lớp vật lý là lớp đầu tiên của mô hình OSI.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.