宝瓶座

宝瓶座
Bǎopíngzuò
bảo bình toạ

cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

  2. danh từ

    cung Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.