定额组

定额组
dìngé
định ngạch tổ

nhóm đạt túc số; tổ đủ số lượng quy định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm đạt túc số; tổ đủ số lượng quy định

    • Nhóm định ngạch này có bao nhiêu người?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.