定速巡航

定速巡航
dìngxúnháng
định tốc tuần hàng

kiểm soát tốc độ hành trình; cruise control (ô tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm soát tốc độ hành trình; cruise control (ô tô)

    • Chiếc xe này có chức năng kiểm soát hành trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.