定标器

定标器
dìngbiāo
định tiêu khí

máy đếm xung; bộ định chuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đếm xung; bộ định chuẩn

    • Bộ định tiêu này rất chính xác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.