定时器

定时器
dìngshí
định thời khí

bộ hẹn giờ; đồng hồ đếm thời gian

1 nghĩa#43226
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ hẹn giờ; đồng hồ đếm thời gian

    • Cái hẹn giờ này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.