定时信管

定时信管
dìngshíxìnguǎn
định thời tín quản

ngòi nổ hẹn giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngòi nổ hẹn giờ

    • Ngòi nổ hẹn giờ là một loại thiết bị nổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.