定座率

定座率
dìngzuò
định toạ luật

tỷ lệ lấp đầy chỗ ngồi; tỷ lệ đặt chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ lấp đầy chỗ ngồi; tỷ lệ đặt chỗ

    • Tỷ lệ đặt chỗ của khách sạn này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.