定亲

定亲
dìngqīn
định thân

đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng

    • Họ đã đính hôn rồi.

  2. động từ

    đính hôn; hứa hôn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.