安邦定国

安邦定国
ānbāngdìngguó
an bang định quốc

ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]

    • Anh ấy đã đóng góp vào việc an bang định quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.