安石榴

安石榴
ānshíliú
an thạch lựu

cây lựu; quả lựu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lựu; quả lựu

    • Quả lựu là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.