安眠药

安眠药
ānmiányào
an miên dược

thuốc ngủ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11499Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc ngủ

    帮助人入睡的药物bāngzhù rén rùshuì de yàowù

    • Anh ấy đã uống thuốc ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.