安替比林

安替比林
ānlín
an thế tỷ lâm

antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)

    • Antipyrine là một loại thuốc giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.