安德鲁

安德鲁
Ān
an đức lỗ

Andrew (tên người)

1 nghĩa#4923
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Andrew (tên người)

    英文人名,常见的男性名字yīngwén rénmíng, chángjiàn de nánxìng míngzi

    • Andrew là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.