安德烈

安德烈
Ānliè
an đức liệt

André (tên người)

1 nghĩa#6735
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    André (tên người)

    欧洲常见的男性人名ōuzhōu chángjiàn de nánxìng rénmíng

    • Andre là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.