- 罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
mua bất động sản; đầu tư bất động sản
mua bất động sản; đầu tư bất động sản
Anh ấy muốn mua bất động sản ở Bắc Kinh.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
mua bất động sản; đầu tư bất động sản
mua bất động sản; đầu tư bất động sản
Anh ấy muốn mua bất động sản ở Bắc Kinh.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.