安全阀

安全阀
ānquán
an toàn phiệt

van an toàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van an toàn

    • Cái van an toàn này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.