安全网

安全网
ānquánwǎng
an toàn võng

lưới an toàn; mạng lưới bảo vệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới an toàn; mạng lưới bảo vệ

    • Lưới an toàn này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.