安全帽

安全帽
ānquánmào
an toàn mạo

mũ bảo hộ; mũ cứng bảo hiểm

1 nghĩa#38405Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ bảo hộ; mũ cứng bảo hiểm

    • Xin hãy đội mũ bảo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.