安东尼

安东尼
Āndōng
an đông ni

An-tô-ni (tên người)

1 nghĩa#3857
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    An-tô-ni (tên người)

    欧洲常见的男性名字ōuzhōu chángjiàn de nánxìng míngzì

    • Anthony là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.