宇宙飞船

宇宙飞船
zhòufēichuán
vũ trụ phi thuyền

tàu vũ trụ; phi thuyền vũ trụ

1 nghĩa#26240
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu vũ trụ; phi thuyền vũ trụ

    • Tàu vũ trụ bay vào không gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.