Tới nội dung chính

宁愿

宁愿
nìngyuàn
ninh nguyện

thà ... (hơn là ...)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2751
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thà ... (hơn là ...)

    中更喜欢做某事;宁可gèng xǐhuān zuò mǒushì; nìngkě

    • 。

      Tôi thà ở nhà đọc sách.

宁
nìng
ninh
BỘ THỦ⼧
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu