宁肯

宁肯
nìngkěn
ninh khẳng

thà…còn hơn; thà chịu…chứ không

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    thà…còn hơn; thà chịu…chứ không

    • Tôi thà ở nhà đọc sách.

  2. thà rằng; thà … còn hơn

  3. trạng từ

    thà; thà rằng; thà … còn hơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.