Tới nội dung chính

宁肯

宁肯
nìngkěn
ninh khẳng

thà…còn hơn; thà chịu…chứ không

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thà…còn hơn; thà chịu…chứ không

    • 。

      Tôi thà ở nhà đọc sách.

  2. 貳

    thà rằng; thà … còn hơn

  3. 參副trạng từ

    thà; thà rằng; thà … còn hơn

宁
nìng
ninh
BỘ THỦ⼧
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu