宁可

宁可
nìng
ninh khả

thà; thà rằng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#7551
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    thà; thà rằng

    宁可是说宁愿选择一种方式、事情,也不愿意选择另一种níngkě shì shuō níngyuàn xuǎnzé yī zhǒng fāngshì、shìqing, yě búyuànyì xuǎnzé lìng yī zhǒng

    • Tôi thà ở nhà đọc sách.

  2. trạng từ

    thà … còn hơn; thà rằng

    表示更愿意选择某种情况或结果,即使有不利条件biǎoshì gèng yuànyì xuǎnzé mǒuzhǒng qíngkuàng huò jiéguǒ, jíshǐ yǒu búlì tiáojiàn

  3. trạng từ

    thà; thà rằng

    更愿意;比较起来更想...而不想...gèng yuànyì;bǐjiào qǐlai gèng xiǎng...érbúxiǎng...

  4. trạng từ

    thà rằng; chẳng thà

    表示更愿意选择某种情况,即使有不好的结果biǎoshì gèng yuànyì xuǎnzé mǒuzhǒng qíngkuàng, jíshǐ yǒu búhǎo de jiéguǒ

  5. trạng từ

    thà chọn cái ít xấu hơn; thà chấp nhận điều ít tệ hơn

    宁愿选择较坏的,也不要选择更坏的níng yuàn xuǎnzé jiào huài de, yě búyào xuǎnzé gèng huài de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.